Giới thiệu Khoa

- Tên khoa: Khoa Nội Tim mạch

- Vị trí: BVĐKTW Quảng Nam, Tầng 5, Khu nhà A

- Trưởng khoa: Ts.Bs. Phan Tấn Quang. ĐT: 0934.998.667

- Phó khoa: Bs CKI. Nguyễn Thanh Bình (0975.376.978), Ths. Bs. Trác Hoài Hải (0971.197.204)

- Số giường: 90

- Nhân lực: 34 người, trong đó: Tiến sĩ 01, Bs Nội trú: 02, Thạc sĩ: 01, BSCKI: 03, DD CKI 01.

- Chuyên môn: Điều trị các bệnh lý tim mạch và nội tiết

- Kỹ thuật: Các kỹ thuật can thiệp tim mạch và nội khoa


Hình ảnh hoạt động khoa

Hình ảnh liên quan hoạt động khoa

ASPECTS score giúp đánh giá bệnh nhân nhập viện trong giai đoạn sớm của đột quỵ, có biểu hiện lâm sàng gợi ý tắc động mạch não giữa. Chọn các vùng có tổn thương bên dưới (nếu có)

Cấu trúc dưới vỏ (Subcortical Structures)

Sử dụng mặt cắt CT nhân xám trung ương (Ganglionic level, Hình 1) để đánh giá các vùng C, IC và L. (Click để xem CT thật)

ASPECTS score
Hình 1
Chọn vùng có tổn thương (nếu có):

Vỏ não thuộc vùng cấp máu của động mạch não giữa

Tiếp tục sử dụng mặt cắt CT nhân xám trung ương (Hình 2) để đánh giá các vùng I, M1, M2, M3. (Click để xem CT thật)

ASPECTS score
Hình 2
Chọn vùng có tổn thương (nếu có):

Sử dụng mặt cắt CT não ngang trên nhân xám (Supraganglionic level, Hình 3) để đánh giá các vùng M4, M5 và M6. (Click để xem CT thật)

ASPECTS score
Hình 3
Chọn vùng có tổn thương (nếu có):

Lưu ý: Thang điểm này chỉ có giá trị tham khảo. Việc đưa ra quyết định dựa vào đặc điểm của từng bệnh nhân và có sự thảo luận giữa các chuyên khoa liên quan cũng như bệnh nhân và người nhà. Không tự ý sử dụng thuốc không theo đơn và không có sự tư vấn của bác sĩ.

Cách đánh giá ASPECTS trên CT não không cản quang

  1. Chọn đúng mặt cắt CT để đánh giá:
    • Mặt cắt nhân xám trung ương (Ganglionic level): đánh giá các vùng C, IC, L, I, M1, M2, M3.
    • Mặt cắt trên nhân xám (Supraganglionic level): đánh giá các vùng M4, M5, M6.
  2. So sánh đối xứng hai bán cầu não: Quan sát từng vùng ASPECTS và so sánh với vùng tương ứng bên đối diện để phát hiện các thay đổi tinh tế.
  3. Tìm các dấu hiệu thiếu máu não sớm (early ischemic changes):
    • Giảm đậm độ nhu mô não so với bên đối diện: Vùng não có tỷ trọng giảm nhẹ, tối hơn so với vùng tương ứng bên đối diện, phản ánh phù tế bào sớm do thiếu máu não. Thường cần chỉnh cửa sổ (window/level) phù hợp để phát hiện các thay đổi tinh tế.
    • Mất ranh giới chất xám – chất trắng: Ranh giới giữa vỏ não và chất trắng dưới vỏ hoặc giữa các cấu trúc nhân xám (nhân đuôi, nhân bèo, bao trong) trở nên mờ, khó phân biệt, là dấu hiệu sớm của tổn thương thiếu máu não.
    • Mất dải vỏ đảo (Insular ribbon sign): Vỏ đảo mất viền chất xám rõ, trở nên mờ và hòa lẫn với chất trắng xung quanh, thường là một trong những dấu hiệu sớm nhất của tắc động mạch não giữa đoạn gần.
    • Xóa rãnh cuộn não do phù vỏ não sớm: Các rãnh vỏ não trở nên mờ hoặc mất, do phù nề vỏ não sớm, thường gặp tại các vùng vỏ não thuộc vùng cấp máu của động mạch não giữa.
  4. Nguyên tắc chấm điểm:
    • Bắt đầu từ 10 điểm.
    • Mỗi vùng ASPECTS có ít nhất một dấu hiệu tổn thương thiếu máu sớm → trừ 1 điểm.
    • Nếu một vùng có nhiều dấu hiệu tổn thương → vẫn chỉ trừ 1 điểm.
  5. Các yếu tố không đưa vào tính điểm:
    • Xuất huyết nội sọ.
    • Dấu hiệu tăng đậm độ động mạch não giữa (hyperdense MCA sign).
    • Tổn thương não cũ, nhũn não mạn tính.
    • Phù não muộn kèm hiệu ứng choán chỗ rõ.
  6. Ghi nhận kết quả:
    • Ghi rõ các vùng tổn thương (ví dụ: I, M2, M5).
    • Kết luận dưới dạng: ASPECTS = 7/10.
Lưu ý thực hành: ASPECTS nên được đánh giá trên CT não không cản quang chất lượng tốt, chỉnh cửa sổ (window/level) phù hợp và ưu tiên phát hiện các thay đổi tinh tế trong giai đoạn rất sớm của đột quỵ thiếu máu não.
Tái thông mạch có thể lựa chọn tiêu sợi huyết tĩnh mạch hoặc can thiệp nội mạch tùy theo tình huống lâm sàng và khuyến cáo hiện hành.

Phân độ ASPECTS và ý nghĩa lâm sàng

ASPECTS Mức độ tổn thương Ý nghĩa lâm sàng
8 – 10 Tổn thương tối thiểu hoặc chưa rõ Vùng nhồi máu nhỏ, tiên lượng tốt, phù hợp tái thông mạch.
6 – 7 Tổn thương mức độ trung bình Vẫn có lợi ích từ tái thông mạch nếu chọn lọc bệnh nhân phù hợp.
≤ 5 Tổn thương rộng Vùng nhồi máu lớn, nguy cơ phù não và xuất huyết chuyển dạng cao, lợi ích tái thông giảm, cần cân nhắc rất thận trọng.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Dr. Phillip A. Barber. Alberta Stroke Program Early CT Score (ASPECTS). MDCalc.
  2. Barber PA, Demchuk AM, Zhang J, et al. Validity and reliability of a quantitative computed tomography score in predicting outcome of hyperacute stroke before thrombolytic therapy. Alberta Stroke Programme Early CT Score (ASPECTS) Study Group. Lancet. 2000;355(9216):1670–1674. doi:10.1016/S0140-6736(00)02237-6. [PubMed]
  3. Pexman JH, Barber PA, Hill MD, et al. Use of the Alberta Stroke Program Early CT Score (ASPECTS) for assessing CT scans in patients with acute stroke. AJNR Am J Neuroradiol. 2001;22(8):1534–1542. [PubMed]
  4. Mak HK, Yau KK, Khong PL, et al. Hypodensity of >1/3 middle cerebral artery territory versus Alberta Stroke Programme Early CT Score (ASPECTS): comparison of two methods of quantitative evaluation of early CT changes in hyperacute ischemic stroke in the community setting. Stroke. 2003;34(5):1194–1196. doi:10.1161/01.STR.0000069019.18325.45. [PubMed]
  5. Coutts SB, Demchuk AM, Barber PA, et al. Interobserver variation of ASPECTS in real time. Stroke. 2004;35(5):e103–e105. doi:10.1161/01.STR.0000125857.01427.12. [PubMed]
  6. Aviv RI, Mandelcorn J, Chakraborty S, et al. Alberta Stroke Program Early CT Scoring of CT perfusion in early stroke visualization and assessment. AJNR Am J Neuroradiol. 2007;28(10):1975–1980. [PubMed]
  7. Puetz V, Dzialowski I, Hill MD, et al. The Alberta Stroke Program Early CT Score in clinical practice: what have we learned? Int J Stroke. 2009;4(5):354–364. doi:10.1111/j.1747-4949.2009.00347.x. [PubMed]
  8. Yoo AJ, Zaidat OO, Chaudhry ZA, et al. Impact of pretreatment noncontrast CT Alberta Stroke Program Early CT Score on clinical outcome after intra-arterial stroke therapy. Stroke. 2014;45(3):746–751. doi:10.1161/STROKEAHA.113.004312. [PubMed]
  9. Kobkitsuksakul C, Tritanon O, Suraratdecha V. Interobserver agreement between senior radiology resident, neuroradiology fellow, and experienced neuroradiologist in the rating of Alberta Stroke Program Early Computed Tomography Score (ASPECTS). Diagn Interv Radiol. 2018;24(2):104–107. doi:10.5152/dir.2018.17329. [PubMed]
  10. Prakkamakul S, Yoo AJ. ASPECTS CT in Acute Ischemia: Review of Current Data. Top Magn Reson Imaging. 2017;26(3):103–112. doi:10.1097/RMR.0000000000000128. [PubMed]

Các Công Cụ

Lưu ý: Trang này chỉ dành riêng cho các hoạt động của Khoa Nội Tim mạch!