Tăng huyết áp
Căn bệnh âm thầm nhưng có thể gây đột quỵ, nhồi máu cơ tim, suy tim và suy thận nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời.
Tăng huyết áp là gì?
Theo khuyến cáo hiện nay của Hội Tim mạch Việt Nam, một người được gọi là tăng huyết áp khi huyết áp tâm thu từ 140 mmHg trở lên và/hoặc huyết áp tâm trương từ 90 mmHg trở lên.
Nói cách khác, huyết áp bình thường cần được duy trì dưới 140/90 mmHg khi đo tại phòng khám theo đúng quy trình.
Đo huyết áp đúng cách giúp phát hiện sớm bệnh tăng huyết áp.
Tăng huyết áp diễn tiến như thế nào?
Tăng huyết áp thường diễn biến âm thầm qua nhiều năm. Đa số người bệnh không có biểu hiện rõ ràng, chỉ phát hiện tình cờ khi đi khám sức khỏe hoặc khi đã xuất hiện biến chứng.
Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, tăng huyết áp có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim, nhồi máu não, suy tim, suy thận và tổn thương mạch máu.
Tăng huyết áp thường được gọi là “kẻ giết người thầm lặng” vì bệnh có thể không gây triệu chứng nhưng vẫn âm thầm làm tổn thương các cơ quan quan trọng.
Tăng huyết áp là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu của đột quỵ và bệnh tim mạch.
Phân loại tăng huyết áp
Tăng huyết áp được chia thành hai thể chính:
- Tăng huyết áp tiên phát: còn gọi là tăng huyết áp vô căn, là thể thường gặp nhất, chiếm khoảng 90% trường hợp và không xác định được nguyên nhân cụ thể.
- Tăng huyết áp thứ phát: là tăng huyết áp có nguyên nhân, thường liên quan đến bệnh thận, bệnh nội tiết, bệnh tim mạch hoặc do thuốc.
Cơn tăng huyết áp là tình trạng huyết áp đột ngột tăng cao trên 180/120 mmHg. Tình trạng này được chia thành tăng huyết áp cấp cứu và tăng huyết áp khẩn cấp.
Tăng huyết áp cấp cứu là khi huyết áp trên 180/120 mmHg kèm bằng chứng tổn thương cơ quan đích như bệnh não tăng huyết áp, suy thận cấp, nhồi máu cơ tim hoặc lóc tách động mạch chủ. Đây là tình trạng cần xử trí ngay.
Nguyên nhân gây tăng huyết áp
Nguyên nhân tăng huyết áp cũng được chia thành hai nhóm:
- Tăng huyết áp vô căn: không xác định được nguyên nhân rõ ràng.
- Tăng huyết áp thứ phát: có thể do bệnh thận, hẹp động mạch thận, bệnh nội tiết, bệnh tim mạch, do thuốc hoặc một số nguyên nhân khác.
Một số nguyên nhân thứ phát thường gặp gồm viêm cầu thận cấp hoặc mạn, sỏi thận, hẹp động mạch thận, u tủy thượng thận, hội chứng Cushing, cường aldosteron, cường giáp, hở van động mạch chủ, hẹp eo động mạch chủ, thuốc tránh thai hoặc một số thuốc cường giao cảm.
Triệu chứng của tăng huyết áp
Trong phần lớn trường hợp, tăng huyết áp không gây triệu chứng đặc biệt trong thời gian dài. Vì vậy, người bệnh có thể hoàn toàn không biết mình bị bệnh nếu không đo huyết áp định kỳ.
Khi huyết áp tăng cao, một số người có thể xuất hiện các biểu hiện như đau đầu, đau ngực, khó thở, hồi hộp, choáng váng hoặc mệt mỏi.
Những yếu tố nguy cơ thường gặp
Giới nam
Phụ nữ sau mãn kinh
Gia đình có người tăng huyết áp
Thừa cân, béo phì
Ít hoạt động thể lực
Hút thuốc lá
Ăn mặn, nhiều muối
Stress kéo dài
Uống nhiều rượu bia
Bệnh thận mạn
Đái tháo đường
Ngừng thở khi ngủ
Kiểm soát yếu tố nguy cơ giúp giảm khả năng mắc tăng huyết áp và biến chứng tim mạch.
Chẩn đoán tăng huyết áp
Chẩn đoán tăng huyết áp chủ yếu dựa vào việc đo huyết áp đúng quy trình tại phòng khám, theo dõi huyết áp 24 giờ bằng Holter hoặc tự đo huyết áp tại nhà nhiều lần.
≥ 140/90mmHg khi đo tại phòng khám
≥ 135/85mmHg trung bình ban ngày khi đo Holter
≥ 120/70mmHg trung bình ban đêm khi đo Holter
≥ 135/85mmHg khi tự đo huyết áp tại nhà nhiều lần
Điều trị tăng huyết áp
Tăng huyết áp là bệnh cần điều trị lâu dài, thường là suốt đời. Người bệnh cần duy trì uống thuốc đều đặn, không nên chỉ uống thuốc khi thấy huyết áp cao.
Mục tiêu điều trị đối với hầu hết bệnh nhân là đưa huyết áp xuống dưới 140/90 mmHg, đồng thời giảm nguy cơ biến chứng tim mạch, não, thận và mạch máu.
Việc dùng thuốc cần tuyệt đối tuân theo chỉ định của bác sĩ. Người bệnh không tự ý ngưng thuốc, đổi thuốc hoặc tăng giảm liều thuốc.
Các nhóm thuốc điều trị chính
- Nhóm chẹn kênh canxi.
- Nhóm ức chế men chuyển, ức chế thụ thể.
- Nhóm chẹn beta giao cảm.
- Thuốc lợi tiểu.
- Nhóm thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương.
Duy trì điều trị đều đặn giúp hạn chế biến chứng của tăng huyết áp.
Phòng ngừa tăng huyết áp
Lối sống lành mạnh là nền tảng quan trọng giúp phòng ngừa tăng huyết áp và hỗ trợ kiểm soát huyết áp tốt hơn.
- Giảm muối trong khẩu phần ăn.
- Ăn nhiều rau xanh, trái cây.
- Hạn chế mỡ động vật, nên thay bằng dầu thực vật.
- Tập thể dục thường xuyên.
- Bỏ thuốc lá, thuốc lào.
- Giảm cân nếu thừa cân, béo phì.
- Duy trì BMI khoảng 18,5 - 22,9 kg/m².
- Duy trì vòng bụng dưới 90 cm ở nam và dưới 80 cm ở nữ.
- Hạn chế uống rượu bia.
- Tránh lo âu, căng thẳng; nghỉ ngơi hợp lý.
Chế độ ăn giảm muối, nhiều rau xanh và trái cây giúp hỗ trợ kiểm soát huyết áp.
Tăng huyết áp không đáng sợ nếu được phát hiện sớm, điều trị đúng và theo dõi đều đặn. Hãy đo huyết áp định kỳ để bảo vệ trái tim, não bộ và thận của bạn.