- Tên phòng khám: Phòng khám Nội - Tim mạch - Ts. Bs. Phan Tấn Quang
- Chịu trách nhiệm: Ts. Bs. Phan Tấn Quang - Phó Giám đốc Bệnh viện, trưởng khoa Nội Tim mạch - BVĐKTW Quảng Nam
- Địa chỉ: Gần ngã tư 617 - Tam Hiệp, Núi Thành, Quảng Nam
- Giờ làm việc: Từ 17:00 đến 20:00 các ngày trong tuần và từ 08:00 đến 20:00 các ngày cuối tuần
- Số điện thoại liên hệ: 0974.687.046
Suy tim là một trong những bệnh lý tim mạch mạn tính thường gặp. Bệnh xảy ra khi tim không còn đủ khả năng bơm máu để đáp ứng nhu cầu hoạt động của cơ thể, khiến người bệnh mệt mỏi, khó thở, phù chân, giảm khả năng vận động và suy giảm chất lượng cuộc sống.
Tim hoạt động như một chiếc bơm giúp đưa máu giàu oxy đi nuôi toàn bộ cơ thể. Khi chức năng bơm máu suy giảm, các cơ quan không được cung cấp đủ máu, đồng thời máu có thể bị ứ lại ở phổi, gan, chân hoặc các khoang màng trong cơ thể.
Suy tim không phải là một bệnh đơn lẻ, mà thường là hậu quả cuối cùng của nhiều bệnh lý tim mạch kéo dài như tăng huyết áp, bệnh động mạch vành, bệnh van tim, bệnh cơ tim hoặc bệnh tim bẩm sinh.
Suy tim là tình trạng tim không đủ khả năng bơm máu để cung cấp cho các nhu cầu hoạt động bình thường của cơ thể. Khi đó, người bệnh có thể bị khó thở, mệt mỏi, giảm sức gắng sức, phù chân hoặc phải nhập viện nhiều lần do các đợt suy tim mất bù.
Ở giai đoạn đầu, bệnh có thể biểu hiện kín đáo, người bệnh chỉ thấy mệt hoặc khó thở khi làm việc nặng. Khi suy tim tiến triển nặng hơn, các triệu chứng có thể xuất hiện ngay cả khi sinh hoạt nhẹ hoặc khi nghỉ ngơi.
Suy tim nặng có thể làm tăng nguy cơ tử vong do rối loạn nhịp tim nguy hiểm, phù phổi cấp hoặc các đợt suy tim mất bù nếu không được phát hiện và điều trị đúng cách.
Suy tim có thể được chia thành suy tim cấp tính và suy tim mạn tính. Trong bài viết này, nội dung chủ yếu đề cập đến suy tim mạn tính, là tình trạng bệnh kéo dài, cần được theo dõi và điều trị lâu dài.
Dựa vào biểu hiện và vị trí tổn thương, suy tim thường được chia thành suy tim trái, suy tim phải và suy tim toàn bộ.
Suy tim trái xảy ra khi buồng tim trái, đặc biệt là thất trái, không còn đủ khả năng bơm máu ra hệ tuần hoàn. Khi đó, máu dễ bị ứ lại tại phổi, gây ra triệu chứng khó thở.
Suy tim phải xảy ra khi thất phải không bơm máu hiệu quả lên phổi. Hậu quả là máu bị ứ lại ở hệ tĩnh mạch ngoại biên, gây phù chân, gan to, tĩnh mạch cổ nổi và có thể tràn dịch trong các khoang màng.
Suy tim toàn bộ là tình trạng cả tim trái và tim phải đều suy giảm chức năng. Bệnh thường là hậu quả của suy tim trái tiến triển lâu năm hoặc bệnh cơ tim giãn.
Khi suy tim toàn bộ, người bệnh thường có biểu hiện nặng hơn, khó thở thường xuyên, phù nhiều, gan to, tĩnh mạch cổ nổi và có thể xuất hiện tràn dịch màng phổi, màng bụng hoặc màng tim.
Triệu chứng suy tim có thể khác nhau tùy theo suy tim trái, suy tim phải hay suy tim toàn bộ. Tuy nhiên, các biểu hiện thường gặp nhất là khó thở, mệt mỏi, giảm khả năng gắng sức và phù.
Suy tim toàn bộ thường có bệnh cảnh giống suy tim phải mức độ nặng, kèm khó thở thường xuyên. Người bệnh có thể phù nhiều, gan to, tĩnh mạch cổ nổi và tràn dịch đa màng.
Khi người bệnh xuất hiện khó thở tăng nhanh, phải ngồi để thở, phù chân nhiều, tiểu ít, đau ngực hoặc mệt lả, cần đến cơ sở y tế sớm vì đây có thể là dấu hiệu suy tim mất bù.
Suy tim thường được phân độ theo NYHA, tức phân loại của Hội Tim mạch học New York, dựa vào mức độ hạn chế hoạt động thể lực của người bệnh.
Suy tim thường gặp hơn ở những người có nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch hoặc có bệnh tim mạch chưa được kiểm soát tốt.
Chẩn đoán suy tim cần dựa vào sự kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng, thăm khám của bác sĩ và các phương tiện cận lâm sàng. Việc xác định nguyên nhân gây suy tim rất quan trọng vì giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Điều trị suy tim lấy điều trị nội khoa làm nền tảng, đồng thời cần tìm và giải quyết các nguyên nhân gây suy tim nếu có thể. Người bệnh thường cần được điều trị lâu dài, tái khám định kỳ và tuân thủ thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ.
Mục tiêu điều trị suy tim là giảm triệu chứng, cải thiện khả năng gắng sức, hạn chế nhập viện, làm chậm tiến triển bệnh và giảm nguy cơ tử vong.
Thuốc điều trị suy tim cần được cá thể hóa tùy theo nguyên nhân, mức độ suy tim, huyết áp, nhịp tim, chức năng thận và các bệnh lý đi kèm. Một số nhóm thuốc thường được sử dụng gồm:
Người bệnh không nên tự ý ngưng thuốc khi thấy đỡ triệu chứng, vì suy tim là bệnh mạn tính và việc ngưng thuốc đột ngột có thể làm bệnh nặng lên hoặc gây đợt suy tim mất bù.
Ở một số bệnh nhân suy tim, các buồng tim co bóp không đồng bộ khiến hiệu quả bơm máu giảm rõ rệt. Khi đó, cấy máy tái đồng bộ cơ tim, gọi tắt là CRT, có thể giúp cải thiện sự phối hợp co bóp của tim.
CRT thường được cân nhắc ở bệnh nhân suy tim có phân suất tống máu giảm, đặc biệt khi EF ≤ 35%, QRS ≥ 130ms và vẫn còn triệu chứng dù đã được điều trị nội khoa tối ưu.
Một số bệnh nhân suy tim nặng có nguy cơ xuất hiện rối loạn nhịp thất nguy hiểm, có thể gây ngất, tụt huyết áp hoặc đột tử. Trong những trường hợp phù hợp, bác sĩ có thể chỉ định cấy máy phá rung tự động ICD để phát hiện và xử trí các rối loạn nhịp nguy hiểm.
ICD thường được cân nhắc khi bệnh nhân suy tim có EF ≤ 35%, tiên lượng sống thêm trên 1 năm, vẫn còn triệu chứng dù đã điều trị nội khoa tối ưu, đặc biệt trong bệnh cơ tim giãn, bệnh tim thiếu máu cục bộ hoặc có rối loạn nhịp thất nặng.
Ghép tim là phương pháp điều trị dành cho một số trường hợp suy tim giai đoạn cuối, khi người bệnh không còn đáp ứng với các biện pháp điều trị thông thường. Đây là kỹ thuật phức tạp, cần được đánh giá rất kỹ về chỉ định, chống chỉ định và khả năng theo dõi lâu dài.
Ghép tim thường được cân nhắc ở bệnh nhân suy tim giai đoạn cuối, còn khả năng hưởng lợi từ điều trị, thường dưới 65 tuổi. Một số chống chỉ định gồm tăng áp phổi cố định, bệnh lý toàn thân nặng hoặc ung thư mới phát hiện trong vòng 5 năm.
Phần lớn các trường hợp suy tim có thể được phòng ngừa hoặc làm chậm tiến triển nếu kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ tim mạch và điều trị sớm các bệnh lý nền.